translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "khẩn cấp" (1)
khẩn cấp
English Nemergency, urgent
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "khẩn cấp" (5)
cảnh báo động đất khẩn cấp
play
English Nearthquake urgen warning
My Vocabulary
các biện pháp khẩn cấp
play
English Nemergency measures
My Vocabulary
tình huống khẩn cấp
English Nemergency situation
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
My Vocabulary
tình trạng khẩn cấp
English PhraseState of emergency
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
My Vocabulary
trường hợp khẩn cấp
English PhraseEmergency case/situation
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "khẩn cấp" (11)
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
The government declared a state of emergency.
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.
Đây là tình huống khẩn cấp.
This is an emergency situation.
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp.
The president convened an emergency meeting.
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
Emergency humanitarian aid is needed for the disaster-stricken area.
Toàn bộ phi hành đoàn đã sống sót sau vụ hạ cánh khẩn cấp.
The entire crew survived the emergency landing.
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y